Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
every year
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She sets new goals for herself every year to keep improving.
Cô ấy đặt ra những mục tiêu mới cho bản thân mỗi năm để tiếp tục cải thiện.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển