Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
every week
01
mỗi tuần, hàng tuần
in a way that happens or is done regularly and consistently every week without exception
Các ví dụ
He sets aside time for reading every week, making it a priority in his schedule.
Anh ấy dành thời gian để đọc mỗi tuần, biến nó thành ưu tiên trong lịch trình của mình.



























