evert
e
ɪ
i
vert
ˈvɜrt
vērt
/ˈɛvət/

Định nghĩa và ý nghĩa của "evert"trong tiếng Anh

to evert
01

lộn trái, đảo ngược

to make the inside part of something face outside and the outside part face inside
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
evert
ngôi thứ ba số ít
everts
hiện tại phân từ
everting
quá khứ đơn
everted
quá khứ phân từ
everted
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng