european
eu
ˌjʊə
yue
ro
pean
ˈpi:ən
piēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "European"trong tiếng Anh

european
01

châu Âu

related to Europe or its people 
European definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
European architecture is known for its stunning cathedrals and castles. 

Kiến trúc châu Âu nổi tiếng với những nhà thờ và lâu đài tuyệt đẹp.

European
01

Người châu Âu, Người châu Âu

a person who is native to or lives in Europe 
European definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Europeans
Các ví dụ
She is a European from France. 

Cô ấy là một người châu Âu từ Pháp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng