ethnic minority
Pronunciation
/ˈɛθnɪk maɪnˈɔːɹɪɾi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ethnic minority"trong tiếng Anh

Ethnic minority
01

dân tộc thiểu số, nhóm dân tộc thiểu số

a group whose national, cultural, or racial background is different from the majority population
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
ethnic minorities
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng