ethereal
e
ɪ
i
the
ˈθɪə
thie
real
riəl
riēl
arterialimperialmaterialvenereal

Định nghĩa và ý nghĩa của "ethereal"trong tiếng Anh

ethereal
01

thanh thoát, thuộc thiên đường

extremely delicate, light, as if it belongs to a heavenly realm 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ethereal
so sánh hơn
more ethereal
có thể phân cấp
Các ví dụ
The ethereal music of the flute floated through the room, creating a sense of calm. 

Âm nhạc thanh thoát của cây sáo bay khắp căn phòng, tạo nên cảm giác bình yên.

02

thanh thoát, thuộc thiên đường

celestial or divine in nature, relating to the heavens 
Các ví dụ
The ethereal glow of the moon illuminated the landscape with a soft, silver light. 

Ánh sáng siêu thực của mặt trăng chiếu sáng phong cảnh với ánh sáng bạc dịu dàng.

03

ete, dễ bay hơi

(of a solution) containing volatile or highly flammable substances, such as diethyl ether 
Các ví dụ
The reaction mixture was distilled under vacuum to remove the ethereal solvent. 

Hỗn hợp phản ứng được chưng cất chân không để loại bỏ dung môi ete.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng