Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ethanol
01
etanol, rượu etylic
a type of alcohol fuel produced from renewable sources such as corn or sugarcane
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
They researched the ethanol fuel economy compared to gasoline.
Họ đã nghiên cứu hiệu quả kinh tế nhiên liệu ethanol so với xăng.



























