estranged
est
ˈɪst
ist
ranged
reɪnʤd
reinjd
unchangedexchangedderangedarranged

Định nghĩa và ý nghĩa của "estranged"trong tiếng Anh

estranged
01

xa lánh, không được yêu thương

caused to be unloved 
estranged definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most estranged
so sánh hơn
more estranged
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng