Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Estate car
01
xe station wagon, xe đa dụng
a type of automobile with a spacious interior designed for carrying passengers and cargo
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
estate cars
Các ví dụ
The family rented an estate car for their road trip, so they had plenty of room for luggage and snacks.
Gia đình đã thuê một xe estate cho chuyến đi đường của họ, vì vậy họ có nhiều chỗ cho hành lý và đồ ăn nhẹ.



























