estate car
es
ˈɪs
is
tate
teɪt
teit
car
kɑ:
kaa

Định nghĩa và ý nghĩa của "estate car"trong tiếng Anh

Estate car
01

xe station wagon, xe đa dụng

a type of automobile with a spacious interior designed for carrying passengers and cargo 
Dialectbritish flagBritish
estate car definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
estate cars
Các ví dụ
The family rented an estate car for their road trip, so they had plenty of room for luggage and snacks. 

Gia đình đã thuê một xe estate cho chuyến đi đường của họ, vì vậy họ có nhiều chỗ cho hành lý và đồ ăn nhẹ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng