Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Espionage
Các ví dụ
During the conflict, both sides employed sophisticated technology for espionage, including surveillance satellites and encrypted communication.
Trong cuộc xung đột, cả hai bên đều sử dụng công nghệ tinh vi cho gián điệp, bao gồm vệ tinh giám sát và thông tin liên lạc được mã hóa.



























