erratically
Pronunciation
/ɛˈɹætɪkɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "erratically"trong tiếng Anh

erratically
01

một cách thất thường, một cách không thể đoán trước

in a manner that is unpredictable or irregular
erratically definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The stock prices fluctuated erratically throughout the day, causing uncertainty.
Giá cổ phiếu biến động thất thường trong suốt cả ngày, gây ra sự không chắc chắn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng