Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Erlenmeyer flask
01
bình côn, bình Erlenmeyer
a conical laboratory flask with a narrow neck, used for mixing, heating, and storing liquids
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
Erlenmeyer flasks
Các ví dụ
The chemist used an Erlenmeyer flask to prepare the chemical solution for the experiment.
Nhà hóa học đã sử dụng một bình Erlenmeyer để chuẩn bị dung dịch hóa học cho thí nghiệm.



























