equipoise
eq
ˈi:k
ik
ui
vi
poise
pɔɪz
poyz

Định nghĩa và ý nghĩa của "equipoise"trong tiếng Anh

Equipoise
01

sự cân bằng, sự phân bố đồng đều

a state of balance or equal distribution of opposing factors 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
equipoises
Các ví dụ
The debate was at an interesting stage of equipoise, with reasonable arguments made on both sides of the complex issue. 

Cuộc tranh luận đang ở giai đoạn thú vị của cân bằng, với những lập luận hợp lý được đưa ra từ cả hai phía của vấn đề phức tạp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng