equipoise
eq
ɪk
ik
ui
ˈwɪ
vi
poise
pɔɪs
poys
British pronunciation
/ɪkwˈɪpɔɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "equipoise"trong tiếng Anh

Equipoise
01

sự cân bằng, sự phân bố đồng đều

a state of balance or equal distribution of opposing factors
example
Các ví dụ
Researchers aimed to enroll participants when the risk-benefit ratio was in equipoise so the trial could help resolve medical uncertainties.
Các nhà nghiên cứu nhằm mục đích tuyển dụng người tham gia khi tỷ lệ rủi ro-lợi ích ở trạng thái cân bằng để thử nghiệm có thể giúp giải quyết những điều không chắc chắn trong y học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store