epiphany
e
ɪ
i
pi
ˈpɪ
pi
pha
ny
ni
ni

Định nghĩa và ý nghĩa của "epiphany"trong tiếng Anh

Epiphany
01

Lễ Hiển Linh, Lễ Thần Hiển

the event when Jesus Christ was revealed to the Magi 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
The story of the Epiphany is told in the Bible. 

Câu chuyện về Lễ Hiển Linh được kể trong Kinh Thánh.

02

Lễ Hiển Linh, Lễ Ba Vua

a Christian festival on 6 January celebrating the visit of the Magi to the baby Jesus 
Các ví dụ
The church held a special service for Epiphany. 

Nhà thờ đã tổ chức một buổi lễ đặc biệt cho Lễ Hiển Linh.

03

sự giác ngộ, sự nhận ra

a moment in which one comes to a sudden realization 
Các ví dụ
She had an epiphany about her true calling while on a quiet walk. 

Cô ấy đã có một sự giác ngộ về ơn gọi thực sự của mình khi đi dạo yên tĩnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng