entrant
Pronunciation
/ˈɛntɹənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "entrant"trong tiếng Anh

Entrant
01

người mới tham gia, sản phẩm cạnh tranh

a commodity that enters competition with established merchandise
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
entrants
02

người tham gia, thí sinh

one who enters a competition
03

người tham gia, người mới tham gia

any individual or entity that is newly participating in a particular activity or competition
Các ví dụ
The contest organizers provided a briefing for all new entrants.
Ban tổ chức cuộc thi đã cung cấp một bản tóm tắt cho tất cả người tham gia mới.
04

người tham gia, người mới đến

someone who enters
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng