entrance hall
ent
ˈɛnt
ent
rance
rəns
rēns
hall
hɔ:l
hawl

Định nghĩa và ý nghĩa của "entrance hall"trong tiếng Anh

Entrance hall
01

sảnh vào, tiền sảnh

a large area just inside the main entrance of a large building such as a hotel 
entrance hall definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
entrance halls
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng