Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Entomology
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Entomology, the study of insects, provides valuable insights into the roles these creatures play in ecosystems and their impact on human activities.
Côn trùng học, nghiên cứu về côn trùng, cung cấp những hiểu biết quý giá về vai trò của những sinh vật này trong hệ sinh thái và tác động của chúng đến hoạt động của con người.
Cây Từ Vựng
entomologic
entomologist
entomology
entomo



























