entomology
en
ˌɛn
en
to
mo
ˈmɒ
mo
lo
gy
ʤi
ji
enzymology

Định nghĩa và ý nghĩa của "entomology"trong tiếng Anh

Entomology
01

côn trùng học, nghiên cứu về côn trùng

a branch of zoology concerning the scientific study of insects 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
Entomology, the study of insects, provides valuable insights into the roles these creatures play in ecosystems and their impact on human activities. 

Côn trùng học, nghiên cứu về côn trùng, cung cấp những hiểu biết quý giá về vai trò của những sinh vật này trong hệ sinh thái và tác động của chúng đến hoạt động của con người.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

entomologic
entomologist
entomology
entomo
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng