to entomb
Pronunciation
/ɛnˈtum/

Định nghĩa và ý nghĩa của "entomb"trong tiếng Anh

to entomb
01

chôn cất, an táng

place in a grave or tomb
to entomb definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
entomb
ngôi thứ ba số ít
entombs
hiện tại phân từ
entombing
quá khứ đơn
entombed
quá khứ phân từ
entombed
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng