Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
english-speaking
01
nói tiếng Anh, biết tiếng Anh
capable of speaking and understanding the English language
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most English-speaking
so sánh hơn
more English-speaking
có thể phân cấp
Các ví dụ
The conference will be conducted in an English-speaking environment.
Hội nghị sẽ được tổ chức trong môi trường nói tiếng Anh.



























