engagement ring
en
ɪn
in
gage
ˈgeɪʤ
geij
ment
mənt
mēnt
ring
rɪng
ring

Định nghĩa và ý nghĩa của "engagement ring"trong tiếng Anh

Engagement ring
01

nhẫn đính hôn, nhẫn cầu hôn

a ring that someone gives their partner after agreeing to marry each other 
engagement ring definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
engagement rings
Các ví dụ
He proposed to her with a sparkling diamond engagement ring, which she accepted with tears of joy. 

Anh ấy cầu hôn cô ấy với một chiếc nhẫn đính hôn kim cương lấp lánh, mà cô ấy đã chấp nhận với những giọt nước mắt hạnh phúc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng