Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enforced
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most enforced
so sánh hơn
more enforced
có thể phân cấp
Các ví dụ
Enforced silence filled the courtroom as the judge entered.
Một sự im lặng bắt buộc tràn ngập phòng xử án khi thẩm phán bước vào.
Cây Từ Vựng
unenforced
enforced
forced
force



























