Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to enervate
01
làm kiệt sức, làm suy yếu
to cause someone to lose physical or mental energy or strength
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
enervate
ngôi thứ ba số ít
enervates
hiện tại phân từ
enervating
quá khứ đơn
enervated
quá khứ phân từ
enervated
Các ví dụ
The harsh criticism from his peers enervated his confidence and motivation.
Những lời chỉ trích gay gắt từ đồng nghiệp làm suy yếu sự tự tin và động lực của anh ấy.
Cây Từ Vựng
enervated
enervating
enervation
enervate



























