endowment
en
ɛn
en
dow
ˈdaʊ
daw
ment
mənt
mēnt
/ɛndˈa‍ʊmənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "endowment"trong tiếng Anh

Endowment
01

tài năng bẩm sinh, năng khiếu tự nhiên

a natural talent, ability, or quality possessed by a person
Các ví dụ
Artistic endowment distinguished her work from others.
Tài năng nghệ thuật đã phân biệt tác phẩm của cô ấy với những người khác.
02

quỹ tài trợ, quỹ hiến tặng

money or property donated to an institution, the income from which is used for its support
Các ví dụ
The hospital receives income from its endowment for medical research.
Bệnh viện nhận thu nhập từ quỹ tài trợ của mình cho nghiên cứu y học.
03

tài trợ, quỹ

the action of providing an institution or entity with a permanent source of income or capital
Các ví dụ
The trust was responsible for the endowment of several schools.
Quỹ tín thác chịu trách nhiệm về việc tài trợ cho một số trường học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng