endothermic
Pronunciation
/ˌɛndoʊˈθɝmɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "endothermic"trong tiếng Anh

endothermic
01

thu nhiệt, hấp thụ nhiệt

(of a chemical reaction or compound) occurring or formed with absorption of heat
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
02

nội nhiệt, máu nóng

(of an animal) generating and regulating their own body heat internally
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng