Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Endosperm
01
nội nhũ, phôi nhũ
the tissue within a seed that provides nourishment to the developing embryo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
endosperms
Các ví dụ
The researcher studied the endosperm of various seeds, aiming to understand its role in plant development and nutrition.
Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu nội nhũ của các loại hạt khác nhau, nhằm hiểu rõ vai trò của nó trong sự phát triển và dinh dưỡng của cây trồng.



























