Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Endosperm
01
nội nhũ, phôi nhũ
the tissue within a seed that provides nourishment to the developing embryo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
endosperms
Các ví dụ
With a knife, he separated the endosperm from the seed, revealing its starchy and nutrient-rich composition.
Với một con dao, anh ta tách nội nhũ ra khỏi hạt, tiết lộ thành phần giàu tinh bột và chất dinh dưỡng của nó.



























