to enclothe
Pronunciation
/ɛnklˈoʊð/

Định nghĩa và ý nghĩa của "enclothe"trong tiếng Anh

to enclothe
01

mặc quần áo, cung cấp quần áo

provide with clothes or put clothes on
to enclothe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
enclothe
ngôi thứ ba số ít
enclothes
hiện tại phân từ
enclothing
quá khứ đơn
enclothed
quá khứ phân từ
enclothed
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng