Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Encephalography
01
chụp não đồ, chụp X-quang não với chất tương phản khí
any X-ray examination of the brain during which the cerebrospinal fluid in the brain ventricles is replaced by air or another gas that acts as a contrast medium
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
encephalographies



























