Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Encephalitis
01
viêm não
the inflammation of the brain, often caused by viral infections, leading to symptoms such as fever, headache, and altered mental function
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Jenny experienced confusion and a high fever, prompting concern for encephalitis, an inflammation of her brain.
Jenny trải qua sự nhầm lẫn và sốt cao, gây lo ngại về viêm não, tình trạng viêm não của cô.
Cây Từ Vựng
encephalitis
cephalitis



























