encephalitis
en
ɛn
en
ce
ˌsɛ
se
pha
fa
fa
li
ˈlaɪ
lai
tis
tɪs
tis
mastoiditisosteoarthritislaryngitishermaphroditus
encephalitides

Định nghĩa và ý nghĩa của "encephalitis"trong tiếng Anh

Encephalitis
01

viêm não

the inflammation of the brain, often caused by viral infections, leading to symptoms such as fever, headache, and altered mental function 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Headache, sensitivity to light, and nausea are typical early symptoms of encephalitis. 

Đau đầu, nhạy cảm với ánh sáng và buồn nôn là những triệu chứng sớm điển hình của viêm não.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng