en bloc
en
ɛn
en
bloc
blɒk
blok

Định nghĩa và ý nghĩa của "en bloc"trong tiếng Anh

01

toàn bộ, một lần

at once and without separating the parts 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The committee resigned en bloc after the scandal broke. 

Ủy ban đã từ chức toàn bộ sau khi vụ bê bối bùng nổ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng