Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
en bloc
01
toàn bộ, một lần
at once and without separating the parts
Các ví dụ
The judge ruled on the objections en bloc.
Thẩm phán đã phán quyết về các phản đối một cách toàn bộ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
toàn bộ, một lần