en bloc
en
ɛn
en
bloc
blɑ:k
blaak
/ˈɛn blˈɒk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "en bloc"trong tiếng Anh

01

toàn bộ, một lần

at once and without separating the parts
Các ví dụ
The judge ruled on the objections en bloc.
Thẩm phán đã phán quyết về các phản đối một cách toàn bộ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng