Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
employment agency
/ɛmplˈɔɪmənt ˈeɪdʒənsi/
Employment agency
01
cơ quan việc làm, văn phòng giới thiệu việc làm
an agency that finds people to fill particular jobs or finds jobs for unemployed people
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cơ quan việc làm, văn phòng giới thiệu việc làm