Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Employee
01
nhân viên, người lao động
someone who is paid by another to work for them
Các ví dụ
The employee took a lunch break in the cafeteria.
Nhân viên đã nghỉ trưa tại nhà ăn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhân viên, người lao động