Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to emote
01
biểu lộ cảm xúc, thể hiện cảm xúc
to express one's emotions through facial expressions, gestures, and tone of voice
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
emote
ngôi thứ ba số ít
emotes
hiện tại phân từ
emoting
quá khứ đơn
emoted
quá khứ phân từ
emoted
Cây Từ Vựng
emotionality
emotion
emotive
emote



























