emery paper
e
ˈɛ
e
me
ry
ri
ri
pa
peɪ
pei
per

Định nghĩa và ý nghĩa của "emery paper"trong tiếng Anh

Emery paper
01

giấy nhám, giấy ráp

stiff paper coated with powdered emery or sand 
emery paper definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
emery papers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng