Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
emberiza citrinella
/ɛmbˈɛɹɪzə sˌɪtɹaɪnˈɛlə/
Emberiza citrinella
01
chim sẻ ngô châu Âu, chim sẻ ngô vàng
European bunting the male being bright yellow
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chim sẻ ngô châu Âu, chim sẻ ngô vàng