emberiza citrinella
em
ˈɛm
em
be
bə
bē
ri
ˌraɪ
rai
za
zə
zē
cit
sɪt
sit
ri
rɪ
ri
ne
nɛ
ne
lla
lə
lē

Định nghĩa và ý nghĩa của "emberiza citrinella"trong tiếng Anh

Emberiza citrinella
01

chim sẻ ngô châu Âu, chim sẻ ngô vàng

European bunting the male being bright yellow 
emberiza citrinella definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
Emberiza citrinella
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng