electronic network
e
ɪ
i
lect
ˈlɛkt
lekt
ro
ro
nic
nɪk
nik
net
nɛt
net
work
wɜ:k
vēk

Định nghĩa và ý nghĩa của "electronic network"trong tiếng Anh

Electronic network
01

mạng điện tử, mạch điện tử

(electronics) a system of interconnected electronic components or circuits 
electronic network definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
electronic networks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng