Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Electronic network
01
mạng điện tử, mạch điện tử
(electronics) a system of interconnected electronic components or circuits
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
electronic networks



























