eldritch
eld
ˈɛld
eld
ritch
rɪʧ
rich

Định nghĩa và ý nghĩa của "eldritch"trong tiếng Anh

eldritch
01

bí ẩn, kỳ lạ

strange and unsettling in a supernatural way 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most eldritch
so sánh hơn
more eldritch
có thể phân cấp
Các ví dụ
The eldritch glow of the moon cast eerie shadows over the graveyard. 

Ánh sáng kỳ lạ của mặt trăng đổ những bóng ma quái lên nghĩa địa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng