Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Elbow room
Các ví dụ
The children were excited to have a large backyard, giving them plenty of elbow room to play games and run around.
Bọn trẻ rất hào hứng khi có một sân sau rộng lớn, cho chúng nhiều không gian để chơi đùa và chạy nhảy.



























