elbow room
el
ˈɛl
el
bow
boʊ
bow
room
ru:m
room
/ˈɛlbəʊ ɹˈuːm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "elbow room"trong tiếng Anh

Elbow room
01

không gian để di chuyển, đủ chỗ

enough space that enables people to move easily
Idiom
Informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The children were excited to have a large backyard, giving them plenty of elbow room to play games and run around.
Bọn trẻ rất hào hứng khi có một sân sau rộng lớn, cho chúng nhiều không gian để chơi đùa và chạy nhảy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng