to elapse
Pronunciation
/ɪˈɫæps/

Định nghĩa và ý nghĩa của "elapse"trong tiếng Anh

to elapse
01

trôi qua, qua đi

(of time) to pass by
Intransitive
to elapse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
elapse
ngôi thứ ba số ít
elapses
hiện tại phân từ
elapsing
quá khứ đơn
elapsed
quá khứ phân từ
elapsed
Các ví dụ
Years have elapsed since we last visited that place.
Đã trôi qua nhiều năm kể từ lần cuối chúng tôi đến thăm nơi đó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng