Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to elapse
01
trôi qua, qua đi
(of time) to pass by
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
elapse
ngôi thứ ba số ít
elapses
hiện tại phân từ
elapsing
quá khứ đơn
elapsed
quá khứ phân từ
elapsed
Các ví dụ
Years have elapsed since we last visited that place.
Đã trôi qua nhiều năm kể từ lần cuối chúng tôi đến thăm nơi đó.
Cây Từ Vựng
elapsed
elapse



























