to elapse
e
ɪ
i
lapse
ˈlæps
lāps
elaphe

Định nghĩa và ý nghĩa của "elapse"trong tiếng Anh

to elapse
01

trôi qua, qua đi

(of time) to pass by 
Intransitive
to elapse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
elapse
ngôi thứ ba số ít
elapses
hiện tại phân từ
elapsing
quá khứ đơn
elapsed
quá khứ phân từ
elapsed
Các ví dụ
Hours elapsed as they waited for the train to arrive. 

Những giờ trôi qua khi họ chờ đợi chuyến tàu đến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng