Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to amalgamate
01
kết hợp, trộn lẫn
to combine different things, often diverse elements, into a single, unified whole
Transitive: to amalgamate two or more elements
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
amalgamate
ngôi thứ ba số ít
amalgamates
hiện tại phân từ
amalgamating
quá khứ đơn
amalgamated
quá khứ phân từ
amalgamated
Các ví dụ
The artist 's painting skillfully amalgamated different styles, resulting in a visually stunning masterpiece.
Bức tranh của nghệ sĩ đã khéo léo kết hợp các phong cách khác nhau, tạo ra một kiệt tác đẹp mắt.
amalgamate
01
hợp nhất, kết hợp
formed by combining separate elements into a unified whole
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most amalgamate
so sánh hơn
more amalgamate
có thể phân cấp
Các ví dụ
The exhibit featured an amalgamate style of classical and modern art.
Triển lãm trưng bày một phong cách kết hợp của nghệ thuật cổ điển và hiện đại.
Cây Từ Vựng
amalgamated
amalgamation
amalgamative
amalgamate
amalgam



























