Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to amalgamate
01
kết hợp, trộn lẫn
to combine different things, often diverse elements, into a single, unified whole
Transitive: to amalgamate two or more elements
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
amalgamate
ngôi thứ ba số ít
amalgamates
hiện tại phân từ
amalgamating
quá khứ đơn
amalgamated
quá khứ phân từ
amalgamated
Các ví dụ
The chef sought to amalgamate unique flavors in the dish, creating a delightful taste.
Đầu bếp tìm cách kết hợp những hương vị độc đáo trong món ăn, tạo ra một hương vị thú vị.
amalgamate
01
hợp nhất, kết hợp
formed by combining separate elements into a unified whole
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most amalgamate
so sánh hơn
more amalgamate
có thể phân cấp
Các ví dụ
The company emerged as an amalgamate entity after the merger.
Công ty xuất hiện như một thực thể hợp nhất sau khi sáp nhập.
Cây Từ Vựng
amalgamated
amalgamation
amalgamative
amalgamate
amalgam



























