Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Amah
01
người giúp việc nữ, nữ gia nhân
a female domestic
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
amahs
02
vú em, người vú nuôi
a woman hired to suckle a child of someone else



























