elaborated
Pronunciation
/ɪˈɫæbɝeɪtəd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "elaborated"trong tiếng Anh

elaborated
01

được phát triển, chi tiết

made more detailed and comprehensive, often by adding additional information or complexity
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most elaborated
so sánh hơn
more elaborated
có thể phân cấp
Các ví dụ
The guidebook provided an elaborated explanation of the city's landmarks, including historical context and interesting facts.
Cuốn cẩm nang đã cung cấp một lời giải thích chi tiết về các địa danh của thành phố, bao gồm bối cảnh lịch sử và những sự thật thú vị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng