Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
elaborated
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most elaborated
so sánh hơn
more elaborated
có thể phân cấp
Các ví dụ
The architect presented an elaborated design plan, including detailed blueprints and 3D models of the building.
Kiến trúc sư đã trình bày một kế hoạch thiết kế được phát triển, bao gồm các bản vẽ chi tiết và mô hình 3D của tòa nhà.
Cây Từ Vựng
unelaborated
elaborated
elaborate



























