Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
elaborated
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most elaborated
so sánh hơn
more elaborated
có thể phân cấp
Các ví dụ
The guidebook provided an elaborated explanation of the city's landmarks, including historical context and interesting facts.
Cuốn cẩm nang đã cung cấp một lời giải thích chi tiết về các địa danh của thành phố, bao gồm bối cảnh lịch sử và những sự thật thú vị.
Cây Từ Vựng
unelaborated
elaborated
elaborate



























