Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eighty-four
01
tám mươi bốn
the number 84
Các ví dụ
He received eighty-four birthday cards from friends and family, which made his day extra special.
Anh ấy đã nhận được tám mươi bốn thiệp sinh nhật từ bạn bè và gia đình, điều đó khiến ngày của anh ấy trở nên đặc biệt hơn.



























