Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Eighth note
01
nốt móc đơn, nốt tám
a musical note symbol representing a duration equal to one eighth of the value of a whole note
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
eighth notes
Các ví dụ
She practiced counting and playing each eighth note with precision to ensure rhythmic clarity.
Cô ấy luyện tập đếm và chơi từng nốt móc đơn một cách chính xác để đảm bảo sự rõ ràng về nhịp điệu.



























