eighth
eighth
eɪtθ
eitth

Định nghĩa và ý nghĩa của "eighth"trong tiếng Anh

01

thứ tám, thứ tám

coming or happening right after the seventh person or thing 
eighth definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Sarah proudly received the award for being the eighth student to complete the challenging math puzzle. 

Sarah tự hào nhận giải thưởng vì là học sinh thứ tám hoàn thành câu đố toán học đầy thách thức.

Eighth
01

thứ tám

position eight in a countable series of things 
eighth definition and meaning
02

thứ tám, một phần tám

one part in eight equal parts 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
eighths
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng