Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eighter from decatur
/ˈeɪɾɚ fɹʌm dᵻkətʃˈʊɹ/
Eighter from decatur
01
tám, số tám
the cardinal number that is the sum of seven and one
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
eights



























