economics
Pronunciation
/ˌɛkəˈnɑmɪks/ , /ˌiːkəˈnɑmɪks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "economics"trong tiếng Anh

Economics
01

kinh tế học

the study of how money, goods, and resources are produced, distributed, and used in a country or society
economics definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The professor explained the basic principles of economics in the lecture.
Giáo sư đã giải thích các nguyên tắc cơ bản của kinh tế học trong bài giảng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng