economic crisis
e
ˌi:
i
co
no
ˈnɒ
no
mic
mɪk
mik
cri
kraɪ
krai
sis
sɪs
sis

Định nghĩa và ý nghĩa của "economic crisis"trong tiếng Anh

Economic crisis
01

khủng hoảng kinh tế

a severe economic state that is marked by high rates of inflation, unemployment or depression 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
economic crises
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng