echinus
e
ɪ
i
chi
ˈkaɪ
kai
nus
nəs
nēs
tetchinesssketchinessstretchiness
echini

Định nghĩa và ý nghĩa của "echinus"trong tiếng Anh

Echinus
01

echinus, phần lồi tròn ở đầu cột

a rounded and convex element found in the capital of a column, adding visual appeal to the architectural design 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
echini
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng